rheum cultorum

rheum cultorum

A gardener harvests the thick red stems of rheum cultorum in a sunny vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Rheum cultorum một loại cây lai được trồng lâu đời từ loài Rheum palmatum; thân cây thường được nấu trong bánh nướng, làm nước sốt hoặc mứt. Đây tên khoa học chỉ một giống cây đại hoàng (rhubarb) phổ biến trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Rheum cultorum thường được trồng trong vườn để lấy thân cây ăn được.)
  • (Thân của Rheum cultorum được dùng trong bánh nướng nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, được phân loại một giống lai, khác với các loài đại hoàng hoang dã.
  • thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn truyền thống, đặc biệt bánh đại hoàng (rhubarb pie).
Biến thể từ gần giống
  • Rheum palmatum: loài đại hoàng gốc, hình lòng bàn tay.
  • Rhubarb: tên thông thường của cây đại hoàng, bao gồm cả .
  • Đại hoàng: tên gọi tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi Rheum.
Từ đồng nghĩa
  • Đại hoàng lai: chỉ giống cây lai này trong tiếng Việt.
  • Rhubarb trồng: phân biệt với đại hoàng hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: được trồng như (một loại cây).
    • Rheum cultorum is grown as a vegetable in temperate regions. (Rheum cultorum được trồng như một loại raucác vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Rheum cultorum.